Học từ vựng tiếng Anh dễ dàng hơn
Bookmark trang web

Mon, 27/09/2021

Xem năm chữ khác
  Từ vựng Phiên âm Nghĩa
grey /greɪ/ xám [...]
    Ví dụ: The sky is grey today.
major ['meidʒə] chính [...]
escape /ɪˈskeɪp/ thoát ra [...]
    Ví dụ: Two prisoners have escaped.
worker ['wə:kə] công nhân [...]
police /pəˈliːs/ cảnh sát [...]
    Ví dụ: I think you should call the police.

Đăng ký email nhận Năm chữ mỗi ngày