Học từ vựng tiếng Anh dễ dàng hơn
Bookmark trang web

Sun, 04/12/2022

Xem năm chữ khác
  Từ vựng Phiên âm Nghĩa
treatment ['tri:tmənt] điều trị [...]
radical ['rædikl] triệt để [...]
golden ['gouldən] vàng [...]
willingness ['wiliηnis] sẵn sàng [...]
retain [ri'tein] giữ lại

Đăng ký email nhận Năm chữ mỗi ngày