Học từ vựng tiếng Anh dễ dàng hơn
Bookmark trang web

Thu, 11/08/2022

Xem năm chữ khác
  Từ vựng Phiên âm Nghĩa
cup /kʌp/ chén, tách [...]
    Ví dụ: Would you like a cup of tea?
absence ['æbsəns] không có [...]
offensive [ə'fensiv] tấn công [...]
amount /əˈmaʊnt/ lượng [...]
    Ví dụ: Small amounts of land were used for keeping animals.
scissors ['sizəz] kéo [...]

Đăng ký email nhận Năm chữ mỗi ngày