Học từ vựng tiếng Anh dễ dàng hơn
Bookmark trang web

Tue, 27/02/2024

Xem năm chữ khác
  Từ vựng Phiên âm Nghĩa
presentation [,prezen'tei∫n] trình bày [...]
bad /bæd/ xấu, tồi [...]
    Ví dụ: - bad weather: thời tiết xấu
early /'ɜːli/ sớm, đầu [...]
    Ví dụ: - Mai often gets up early to exercise.
short /ʃɔːt/ ngắn, thấp [...]
    Ví dụ: I'm quite short but my brother's very tall.
gene [dʒi:n] gen [...]

Đăng ký email nhận Năm chữ mỗi ngày