Học từ vựng tiếng Anh dễ dàng hơn
Bookmark trang web

Fri, 18/06/2021

Xem năm chữ khác
  Từ vựng Phiên âm Nghĩa
punishment ['pʌni∫mənt] trừng phạt [...]
trust /trʌst/ tin tưởng [...]
    Ví dụ: Trust me - I know about these things.
upwards ['ʌpwədz] trở lên [...]
academic [,ækə'demik] học tập [...]
will /wɪl/ sẽ [...]
    Ví dụ: Will Susie be there?

Đăng ký email nhận Năm chữ mỗi ngày