Học từ vựng tiếng Anh dễ dàng hơn
Bookmark trang web

Fri, 26/07/2024

Xem năm chữ khác
  Từ vựng Phiên âm Nghĩa
geology [dʒi'ɔlədʒi] địa chất [...]
ridiculous [ri'dikjuləs] vô lý [...]
amuse [ə'mju:z] làm cho vui
looking /'lʊkɪŋ/ nhìn, tìm
found [faund] tìm thấy [...]

Đăng ký email nhận Năm chữ mỗi ngày