Học từ vựng tiếng Anh dễ dàng hơn
Bookmark trang web

Mon, 18/10/2021

Xem năm chữ khác
  Từ vựng Phiên âm Nghĩa
chart [t∫ɑ:t] biểu đồ [...]
elaborate [i'læbərit] Xây dựng [...]
differ ['difə] khác nhau
whole [houl] toàn bộ [...]
production [prə'dʌk∫n] sản xuất [...]

Đăng ký email nhận Năm chữ mỗi ngày