Học từ vựng tiếng Anh dễ dàng hơn
Bookmark trang web

Tue, 30/11/2021

Xem năm chữ khác
  Từ vựng Phiên âm Nghĩa
future ['fju:t∫ə] tương lai [...]
taking /'teɪkɪŋ/ mang, đem... [...]
    Ví dụ: - All the students are taking notes carefully
legend ['ledʒənd] huyền thoại [...]
pay [pei] trả [...]
read [ri:d] đọc [...]

Đăng ký email nhận Năm chữ mỗi ngày