Học từ vựng tiếng Anh dễ dàng hơn
Bookmark trang web

Fri, 21/01/2022

Xem năm chữ khác
  Từ vựng Phiên âm Nghĩa
tomato /təˈmeɪtoʊ/ quả cà chua [...]
    Ví dụ: There is only one tomato on the table.
employer [im'plɔiə] sử dụng lao động [...]
leather ['leðə] da [...]
rank [ræηk] thứ hạng [...]
pig /pɪg/ con lợn [...]
    Ví dụ: The meat produced from a pig is called pork.

Đăng ký email nhận Năm chữ mỗi ngày