Học từ vựng tiếng Anh dễ dàng hơn
Bookmark trang web

Thu, 07/07/2022

Xem năm chữ khác
  Từ vựng Phiên âm Nghĩa
else /els/ khác, nữa [...]
July [dʒu:'lai] Tháng Bảy [...]
spring /sprɪŋ/ mùa xuân [...]
    Ví dụ: Janet's coming over for a couple of weeks next spring.
intention [in'ten∫n] ý định [...]
receive /rɪˈsiːv/ nhận, thu, tiếp

Đăng ký email nhận Năm chữ mỗi ngày