Học từ vựng tiếng Anh dễ dàng hơn
Bookmark trang web

Mon, 27/09/2021

Xem năm chữ khác
  Từ vựng Phiên âm Nghĩa
spring /sprɪŋ/ mùa xuân [...]
    Ví dụ: - They will get married in the spring.
southern [sʌðən] Nam [...]
chemical ['kemikl] hóa học [...]
many /ˈmænɪ/ nhiều [...]
    Ví dụ: - many times : nhiều lần
voice [vɔis] giọng nói [...]

Đăng ký email nhận Năm chữ mỗi ngày