Học từ vựng tiếng Anh dễ dàng hơn
Bookmark trang web

Fri, 07/10/2022

Xem năm chữ khác
  Từ vựng Phiên âm Nghĩa
French /frentʃ/ tiếng Pháp [...]
    Ví dụ: - Did you learn French when you were at university?
door /dɔː/ cửa [...]
    Ví dụ: - Could you please close the door? It’s windy outside.
power /paʊər/ sức mạnh, quyền hạn [...]
    Ví dụ: I've no power over him.
she /∫ɪː/ Cô ấy, bà ấy, chị ấy [...]
    Ví dụ: - She is the youngest daughter in the family.
committee [kə'miti] Ủy ban [...]

Đăng ký email nhận Năm chữ mỗi ngày