Học từ vựng tiếng Anh dễ dàng hơn
Bookmark trang web

Thu, 20/06/2024

Xem năm chữ khác
  Từ vựng Phiên âm Nghĩa
concert ['kɔnsət] buổi hòa nhạc [...]
chat [t∫æt] trò chuyện [...]
night /naɪt/ buổi tối [...]
    Ví dụ: I don't go out on Friday night because I start work early on Saturday morning.
visible ['vizəbl] có thể nhìn thấy [...]
spend [spend] tiêu

Đăng ký email nhận Năm chữ mỗi ngày