Học từ vựng tiếng Anh dễ dàng hơn
Bookmark trang web

Sun, 04/12/2022

Xem năm chữ khác
  Từ vựng Phiên âm Nghĩa
family /ˈfæm.əl.i/ gia đình [...]
    Ví dụ: A new family has moved in next door.
holy ['houli] thánh [...]
test [test] kiểm tra [...]
platform ['plætfɔ:m] nền tảng [...]
egg [eg] trứng [...]

Đăng ký email nhận Năm chữ mỗi ngày